khá tốt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở mức độ đáng hài lòng, trên mức trung bình nhưng chưa phải là xuất sắc: "khá tốt" dùng để đánh giá một sự vật, sự việc, hoặc phẩm chất nào đó có chất lượng tốt, đạt yêu cầu và đem lại cảm giác hài lòng, nhưng chưa phải là mức cao nhất hoặc hoàn hảo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bài kiểm tra của em được đánh giá là khá tốt. (Bài kiểm tra đạt điểm cao hơn mức trung bình, nhưng chưa phải là xuất sắc.)
- Chất lượng dịch vụ ở nhà hàng này khá tốt. (Dịch vụ đáp ứng được mong đợi, tạo cảm giác hài lòng.)
- Thời tiết hôm nay khá tốt cho một chuyến dã ngoại. (Thời tiết thuận lợi, phù hợp cho hoạt động dự định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong so sánh tương đối: "khá tốt" thường hàm ý so sánh với một kỳ vọng hoặc tiêu chuẩn chung, cho thấy kết quả vượt lên trên mức đó.
- So với lần trước, thành tích lần này của đội là khá tốt.
- Dùng để giảm nhẹ sự khen ngợi: Đôi khi cụm từ này được dùng để khen một cách khiêm tốn hoặc không quá nhiệt tình.
- A: "Anh thấy bức tranh của tôi thế nào?" - B: "Ừ, cũng khá tốt đấy."
Biến thể và từ gần giống
- Khá (phó từ/tính từ): chỉ mức độ đáng kể, tương đối tốt. Có thể dùng độc lập.
- Cô ấy hát khá hay.
- Tốt (tính từ): chỉ phẩm chất cao, đáng mong muốn. Mức độ cao hơn "khá tốt".
- Đây là một ý tưởng tốt.
- Khá giả (tính từ): chỉ hoàn cảnh kinh tế ở mức sung túc, đầy đủ.
- Gia đình họ thuộc diện khá giả trong vùng.
Từ đồng nghĩa
- Tạm được: Có thể chấp nhận được, nhưng thường mang sắc thái miễn cưỡng hoặc chỉ đạt mức tối thiểu hơn "khá tốt".
- Đáng khen: Đáng được khen ngợi, nhấn mạnh vào việc xứng đáng được công nhận.
- Ổn: Ở trạng thái chấp nhận được, thân mật và phổ biến trong khẩu ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng vì đây là một tính từ ghép trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "khá tốt".